CẤU TRÚC DIỄN ĐẠT QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN (PHẦN 4)
1. I'd like to
a. I'd like to: Tôi muốn
"I'd like to + động từ nguyên thể" được dùng để diễn đạt nghĩa "Tôi muốn làm gì". Khác với I want to diễn đạt mong muốn một cách trực tiếp, thẳng thắn, I'd like to mang sắc thái lịch sự hơn.
Ví dụ: Khi muốn mời ai đó đi uống để cảm ơn họ: I'd like to buy you a drink (Tôi muốn mời bạn một ly).
- I'd like to stay at home. | Tôi muốn ở nhà
- I'd like to discuss it. | Tôi muốn thảo luận về chuyện đó
- I'd like to get my money back. | Tôi muốn lấy lại tiền của mình
b. I'd like you to: Tôi mong bạn có thể
“I'd like you to + động từ nguyên thể” được dùng khi muốn yêu cầu đối phương làm gì. Cấu trúc này có nghĩa là "Tôi muốn bạn làm" nhưng mang sắc thái lịch sự hơn cấu trúc “I want you to”.
Ví dụ: I'd like you to come (Tôi mong là bạn sẽ đến).
- I'd like you to be more humble. | Tôi mong bạn có thể khiêm tốn hơn
- I'd like you to move on. | Tôi muốn bạn hãy tiến về phía trước
- I'd like you to stay in touch with me. | Tôi muốn bạn giữ liên lạc với tôi
c. I'd like to, but: Tôi cũng muốn nhưng
"I'd like to, but + mệnh đề" được dùng khi muốn từ chối lời yêu cầu, đề nghị của người khác một cách lịch sự.
Ví dụ: Khi lời đề nghị của đối phương rất hợp lý nhưng bạn không thể làm theo được: I'd like to, but I can't (Tôi cũng muốn nhưng lại không thể làm vậy).
- I'd like to, but I'm too busy to do it. | Tôi cũng muốn nhưng tôi quá bận
- I'd like to, but she is not used to doing it. | Tôi cũng muốn nhưng cô ấy không quen làm việc đó.
- I'd like to, but they still suspect us. | Tôi cũng muốn nhưng họ vẫn còn nghi ngờ chúng tôi
2. I feel like
a. I feel like + danh động từ: Tôi cảm thấy muốn (làm gì)
"I feel like + V-ing" được dùng để diễn đạt nghĩa "Tôi cảm thấy muốn làm gì".
Ví dụ: Khi bạn ở trong một bầu không khí sôi động và muốn nhảy dù thực tế là bạn nhảy không giỏi: I feel like dancing (Tôi cảm thấy muốn nhảy quá).
- I feel like starting over. | Tôi cảm thấy muốn bắt đầu lại từ đầu
- I feel like going back home. | Tôi cảm thấy muốn về nhà
- I feel like sleeping all day. | Tôi cảm thấy muốn ngủ cả ngày
b. I don't feel like + danh động từ: Tôi không cảm thấy muốn (làm gì)
"I don't feel like" là cấu trúc phủ định của "I feel like", khi được theo sau bởi một danh động từ, nó được dùng để diễn đạt nghĩa "Tôi không cảm thấy muốn làm gì" hoặc "Tôi cảm thấy không muốn làm gì".
Ví dụ: Mặc dù đã đến giờ ăn cơm nhưng bạn không muốn ăn: I don't feel like eating (Tôi không cảm thấy muốn ăn).
- I don't feel like exercising. | Tôi không cảm thấy muốn đi tập
- I don't feel like talking to anybody. | Tôi cảm thấy không muốn nói chuyện với bất kỳ ai
- I don't feel like going to work. | Tôi không cảm thấy muốn đi làm.
c. I feel like + danh từ: Tôi cảm thấy muốn (cái gì)
"I feel like + danh từ" được dùng với nghĩa "Tôi cảm thấy muốn có cái gì".
Ví dụ: Tuy đã cai thuốc lá rồi nhưng có lúc bạn vẫn muốn hút một điếu (I feel like a cigarette. Tôi cảm thấy muốn hút một điếu).
- I feel like some help. | Tôi cảm thấy cần giúp đỡ
- I feel like some rest. | Tôi cảm thấy muốn nghỉ ngơi
- I feel like something to drink. | Tôi cảm thấy muốn uống gì đó
3. Let me
a. Let me + động từ nguyên thể: Để tôi
"Let me + động từ nguyên thể" được sử dụng khi muốn diễn đạt nghĩa "Hãy để tôi làm gì". Let là động từ cầu khiến, mang nghĩa "để ai làm gì, cho phép ai làm gì".
Ví dụ: Khi bạn cần thời gian để suy nghĩ nhưng có người bên cạnh liên tục hối thúc: Let me think (Để tôi nghĩ đã).
- Let me explain. | Để tôi giải thích
- Let me check. | Để tôi kiểm tra
- Let me try. | Để tôi thử
b. Let me + động từ nguyên thể + đại từ tân ngữ: Để tôi
Cấu trúc "Let me + động từ nguyên thể + đại từ tân ngữ" rất thường xuyên được sử dụng
Ví dụ: Khi bạn đề nghị được giúp đỡ đối phương: Let me help you (Để tôi giúp bạn).
- Let me tell you. | Để tôi nói cho bạn biết
- Let me handle it. | Để tôi xử lý chuyện này
- Let me get some paper. | Để tôi lấy một ít giấy
c. Let me + động từ nguyên thể + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp: Để tôi
"Let me + động từ nguyên thể + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp" được dùng khi người nói muốn tìm kiếm sự đồng ý, cho phép từ đối phương.
Ví dụ: Khi bạn muốn hỏi đối phương một câu hỏi: Let me ask you a question (Để tôi hỏi bạn một câu nhé).
- Let me give you some good advice. | Để tôi cho bạn vài lời khuyên bổ ích
- Let me ask you this. | Để tôi hỏi bạn cái này
- Let me give it a try. | Để tôi thử một lần xem sao
Xem lại các bài viết trước:
Cấu trúc thường dùng để diễn đạt quan điểm cá nhân - Phần 1
Cấu trúc thường dùng để diễn đạt quan điểm cá nhân - Phần 2
Cấu trúc thường dùng để diễn đạt quan điểm cá nhân - Phần 3
Thực hiện: CLB Tiếng Anh PECC2